Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cánh gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 254 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 98 mg 4%
- Cholesterol 141 mg 47%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,69 mg 5%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 6,3 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
- Choline 111 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 25,5 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 254 | 24 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 216 | 20 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 432 | 40 g | 0 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 108 | 10 g | 0 g | 7,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 648 | 61 g | 0 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 864 | 81 g | 0 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 12 g | 0 g | 8,4 g |
| 150 g | 150 g | 381 | 36 g | 0 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 508 | 48 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 635 | 60 g | 0 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàgà thịt hoặc gà rán, sống126 kcal / 100 g
- Cánh gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, cánh, chỉ phần thịt, đã nấu chín197 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâygà thịt, quay182 kcal / 100 g
- Cánh gà tâygà mái, thịt và da, nướng222 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, thịt và da, đã nấu chín, quay253 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, quay454 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà
100 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
100 g Cánh gà có 254 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cánh gà có 216 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cánh gà có 432 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cánh gà có 108 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cánh gà có 648 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cánh gà có 864 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
50 g Cánh gà có 127 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
150 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
150 g Cánh gà có 381 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ