Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,5 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 57 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
- Choline 65,8 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 155 mg 12%
- Kali 194 mg 4%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 17,8 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 22 g | 0 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 17 g | 21 | 3,7 g | 0 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 34 g | 43 | 7,5 g | 0 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 8,5 g | 11 | 1,9 g | 0 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 51 g | 64 | 11 g | 0 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 68 g | 86 | 15 g | 0 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 11 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 33 g | 0 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 44 g | 0 g | 7,1 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 55 g | 0 g | 8,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cánh gà tâygà công nghiệp, sống111 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâysống108 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tây và dađực, sống158 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Chicken wingwith skin, raw216 kcal / 100 g
- Thịt và da cánh gà tâygà công nghiệp, sống179 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Phần tư cánh gàsống, thịt và da193 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cánh gà
Thịt cánh gà nên ướp thế nào để chiên nước mắm ngon?
Thấm khô thịt rồi ướp khoảng 20 phút với chút nước mắm, tiêu, tỏi băm và đường. Áp chảo hoặc chiên đến khi vàng, sau đó đảo nhanh với hỗn hợp nước mắm và đường để sốt bám đều mà không cháy.
Nướng thịt cánh gà ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Làm nóng lò ở 200 °C, nướng các miếng thịt đã ướp khoảng 18–25 phút, lật giữa chừng. Miếng dày cần lâu hơn; kiểm tra phần giữa đạt 74 °C trước khi ăn.
Thịt cánh gà có thể dùng để làm món gì?
Bạn có thể xào sả ớt, kho gừng hoặc nướng mật ong; thịt đã lọc xương cũng hợp làm nhân bánh mì và món cuốn. Nếu làm cánh gà chiên nước mắm, áo sốt sau khi chiên để thịt không bị mềm nhũn.
Bảo quản thịt cánh gà sống và đã nấu chín thế nào?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; muốn giữ lâu hơn thì chia phần, bọc kín và cấp đông. Thịt đã nấu chín có thể để ngăn mát khoảng 3–4 ngày.
Làm sao biết thịt cánh gà đã chín an toàn?
Dùng nhiệt kế thực phẩm đo phần dày nhất, tránh chạm vào xương; nhiệt độ bên trong cần đạt 74 °C. Nếu không có nhiệt kế, cắt thử miếng dày nhất: phần giữa không còn sống hoặc lạnh, nhưng nhiệt kế đáng tin cậy hơn.
Có thể thay thịt cánh gà bằng thịt trắng gà không?
Được, nhưng thịt trắng gà nạc hơn: mỗi 100 g có 1,65 g chất béo và 23,2 g protein, so với 3,5 g chất béo và 22 g protein trong thịt cánh gà. Thịt trắng thường khô nhanh hơn, nên tránh nướng quá lâu.
Một khẩu phần thịt cánh gà thường khoảng bao nhiêu?
Một phần nhỏ khoảng 30 g thịt đã bỏ xương và da, tương đương 38 kcal. Nếu ăn cùng cơm hoặc mì, bạn có thể kết hợp với rau và món ăn khác để bữa ăn đa dạng hơn.
Thịt cánh gà sống có làm nhiễm bẩn thức ăn khác không?
Có thể. Dùng thớt và dao riêng cho thịt sống, rửa tay sau khi sơ chế, và không đặt thịt chín lên đĩa từng đựng thịt sống nếu chưa rửa sạch.
Nguồn: USDA FoodData Central 173632 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ