Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 158 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,2 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 67,9 mg 3%
  • Cholesterol 90,7 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,21 µg 1%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 35%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,97 µg 40%

Khoáng chất

  • Canxi 7,2 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 14,4 mg 3%
  • Phốt pho 154 mg 12%
  • Kali 214 mg 5%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 6,5 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15820 g0 g8,2 g
50 g50 g7910 g0 g4,1 g
150 g150 g23730 g0 g12 g
200 g200 g31640 g0 g16 g
250 g250 g39551 g0 g20 g

Câu hỏi về Thịt cánh gà tây và da

100 g Thịt cánh gà tây và da có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cánh gà tây và da có 158 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Thịt cánh gà tây và da có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cánh gà tây và da có 79 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Thịt cánh gà tây và da có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cánh gà tây và da có 237 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Thịt cánh gà tây và da có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cánh gà tây và da có 316 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Thịt cánh gà tây và da có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cánh gà tây và da có 395 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 798 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ