Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 219 kcal —
  • Chất đạm 29 g 59%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 78,4 mg 3%
  • Cholesterol 119 mg 40%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,23 µg 1%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 14,1 mg 3%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 236 mg 5%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 13,4 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21929 g0 g10 g
50 g50 g11015 g0 g5,2 g
150 g150 g32944 g0 g16 g
200 g200 g43859 g0 g21 g
250 g250 g54874 g0 g26 g

Câu hỏi về thịt và da cánh gà tây

100 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?

100 g thịt và da cánh gà tây có 219 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?

50 g thịt và da cánh gà tây có 110 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?

150 g thịt và da cánh gà tây có 329 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?

200 g thịt và da cánh gà tây có 438 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?

250 g thịt và da cánh gà tây có 548 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 799 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ