Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 113 mg 5%
- Cholesterol 57 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 9,9 mg 62%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,81 mg 48%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,63 µg 26%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 22,7 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 24 g | 0,1 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 130 | 27 g | 0,2 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 260 | 54 g | 0,3 g | 3,3 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 65 | 13 g | 0,1 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 390 | 80 g | 0,5 g | 5 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 520 | 107 g | 0,6 g | 6,7 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 12 g | 0,1 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 36 g | 0,2 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 47 g | 0,3 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 59 g | 0,4 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâygà mái, chỉ thịt, sống104 kcal / 100 g
- Thịt và da cánh gà tâytất cả các loại, sống168 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâysống108 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tây và dađực, sống158 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà tây
Nướng cánh gà tây bao lâu để chín mềm?
Nướng ở 180 °C khoảng 1 giờ 45 phút đến 2 giờ, đậy giấy bạc trong phần lớn thời gian để thịt không khô; bỏ giấy bạc ở cuối để da vàng. Cánh chín an toàn khi phần thịt dày nhất, không chạm xương, đạt 74 °C.
Làm cánh gà tây hầm hoặc om sao cho mềm?
Áp chảo cho xém mặt rồi om với hành, tỏi và nước dùng hoặc nước tương ở lửa nhỏ khoảng 1 giờ 30 phút đến 2 giờ, đến khi thịt mềm và róc xương. Nếu nước cạn, thêm nước nóng để cánh không bị khô.
Cánh gà tây hợp với gia vị và món nào?
Cánh hợp với tỏi, tiêu, paprika, thảo mộc khô, nước tương và mật ong. Bạn có thể nướng ăn cùng khoai tây, hoặc om với nước tương, gừng và hành để dùng với cơm.
Chọn cánh gà tây tươi như thế nào?
Chọn cánh được giữ lạnh, bao bì kín, không rách hay rò nước; thịt có màu tự nhiên và không có mùi lạ. Nếu muốn cánh nhanh chín và dễ ăn hơn, chọn miếng đã chặt khúc.
Cánh gà tây sống bảo quản được bao lâu?
Để trong ngăn mát và chế biến trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng kịp, bọc kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để trên mặt bếp.
Cánh gà tây chín để dành được bao lâu?
Cho vào hộp kín và cất ngăn mát trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng đều.
Cánh gà tây khác cánh gà ở điểm nào?
Cánh gà tây thường lớn hơn nên cần thời gian nướng hoặc om lâu hơn để phần thịt sát xương mềm. Cánh gà có 24 g protein trên 100 g, còn cánh gà tây có 24 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 171497 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ