Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 202 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,91 µg 38%
- Choline 46,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 139 mg 11%
- Kali 192 mg 4%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 18 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 202 | 20 g | 0,1 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 172 | 17 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 343 | 33 g | 0,1 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 86 | 8,3 g | 0 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 515 | 50 g | 0,1 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 687 | 66 g | 0,2 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 9,8 g | 0 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 303 | 29 g | 0,1 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 404 | 39 g | 0,1 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 505 | 49 g | 0,1 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da cánh gà tâytất cả các loại, sống168 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâyphần thịt bán lẻ, sống112 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, sống141 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống380 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, sống144 kcal / 100 g
- Chicken wingwith skin, raw216 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà tây có da
Nướng cánh gà tây có da thế nào để thịt chín mềm mà da giòn?
Thấm khô da, nêm muối rồi nướng ở 190 °C; bọc kín bằng giấy bạc khoảng 1 giờ, sau đó bỏ giấy bạc và nướng thêm 20–30 phút cho da vàng. Phần dày nhất cần đạt 74 °C, tránh để nhiệt kế chạm xương.
Cánh gà tây có da luộc trong bao lâu?
Cho cánh vào nồi nước lạnh cùng hành, gừng và chút muối; đun sôi rồi hạ lửa liu riu khoảng 1 giờ 30 phút đến 2 giờ, đến khi thịt mềm và phần dày nhất đạt 74 °C. Nước luộc có thể dùng làm nước dùng.
Cánh gà tây đông lạnh nên rã đông thế nào?
Rã đông trong ngăn mát, đặt cánh trong khay để hứng nước; miếng lớn có thể cần khoảng một ngày hoặc hơn. Không rã đông ở nhiệt độ phòng; nếu cần nhanh, để trong túi kín ngâm nước lạnh và thay nước mỗi 30 phút, rồi nấu ngay.
Cánh gà tây sống và đã nấu chín bảo quản được bao lâu?
Cánh sống để trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; cánh đã nấu chín dùng trong 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ, bọc kín rồi cấp đông.
Cánh gà tây thường được dùng làm món gì?
Cánh nướng mật ong hoặc nướng với tỏi, tiêu là món chính đậm vị; cánh hầm cũng hợp với khoai tây, cà rốt và đậu trắng. Khi hầm, phần da và xương làm nước dùng thêm béo và đậm đà.
Có thể thay cánh gà tây bằng cánh gà không?
Được, nhưng cánh gà nhỏ hơn nên chín nhanh hơn; kiểm tra nhiệt độ ở phần thịt dày nhất thay vì áp dụng nguyên thời gian nướng của cánh gà tây. Cánh gà có da có 202 kcal trên 100 g, so với 202 kcal của cánh gà tây có da.
Một khẩu phần cánh gà tây có da thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thịt ăn được thường khoảng 85 g; chiếc cánh nguyên chiếc có thể nặng hơn nhiều vì gồm cả xương. Phần 85 g cung cấp 17 g protein.
Nguồn: USDA FoodData Central 171132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ