Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37 µg 4%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 7,3 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,97 mg 19%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 217 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 14,6 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 19 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 199 | 16 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 398 | 32 g | 0 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 99 | 8 g | 0 g | 7,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 597 | 48 g | 0 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 796 | 64 g | 0 g | 58 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 9,4 g | 0 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 28 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 38 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 47 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà da lòng mề và cổgà trống hoạn, sống232 kcal / 100 g
- Thịt gà da lòng và cổgà trống hoạn, sống232 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Cổ gà có dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, sống297 kcal / 100 g
- Gà nguyên concó da, sống168 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống319 kcal / 100 g
- Ức gàức, thịt và da, sống167 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịch và da gà
Làm sao nướng thịt và da gà cho da giòn?
Thấm khô da, xăm nhẹ vài chỗ rồi ướp muối; nướng phần da hướng lên ở 220 °C đến khi vàng giòn. Đo ở phần thịt dày nhất, tránh chạm xương: nhiệt độ bên trong cần đạt 75 °C.
Thịt và da gà hợp với món nào?
Bạn có thể dùng để làm gà quay, gà nướng sả hoặc gà kho gừng. Nếu muốn da giữ độ giòn, hãy nướng riêng hoặc áp chảo mặt da rồi mới chan nước sốt khi ăn.
Thịt và da gà sống bảo quản được bao lâu trong tủ lạnh?
Để trong hộp kín ở ngăn lạnh và chế biến trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa dùng kịp, chia thành phần vừa ăn, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn lạnh, không để trên mặt bàn bếp.
Một khẩu phần thịt và da gà thường là bao nhiêu?
Một phần thường khoảng 85 g thịt ăn được, tương đương 199 kcal và 16 g protein. Nếu cân cả xương, phần ăn thực tế sẽ ít hơn.
Thịt và da gà khác gì thịt gà có da?
Theo mỗi 100 g, thịt và da gà có 19 g protein và 17 g chất béo; thịt gà có da lần lượt có 29 g và 11,7 g. Hai tên gọi có thể chỉ phần cắt hoặc cách ghi khác nhau, nên hãy nhìn phần thịt thực tế khi chọn.
Ăn thịt và da gà còn sống hoặc tái có an toàn không?
Không nên ăn sống hay tái vì thịt gia cầm có thể mang vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm. Nấu đến khi phần thịt dày nhất đạt 75 °C; nước tiết ra trong cũng không thay thế được việc đo nhiệt độ.
Nguồn: USDA FoodData Central 173645 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ