Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà và da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà trống hoạn, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 8,9 mg 56%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 246 mg 20%
- Kali 255 mg 5%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,6 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 29 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 195 | 25 g | 0 g | 9,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 389 | 49 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 12 g | 0 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 584 | 74 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 779 | 99 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 15 g | 0 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 43 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 58 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 72 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà da lòng mề và cổgà trống hoạn, nấu chín, quay226 kcal / 100 g
- Thịt gà da nội tạng và cổgà thiến, quay226 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, quay197 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay300 kcal / 100 g
- Gà trống hoạnthịt và da, quay/nướng221 kcal / 100 g
- Chicken cornish game hens259 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, quay232 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà và da
100 g Thịt gà và da có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà và da có 229 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà và da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà và da có 195 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà và da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà và da có 389 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà và da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà và da có 97 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà và da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà và da có 584 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà và da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà và da có 779 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Thịt gà và da có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà và da có 115 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Thịt gà và da có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà và da có 344 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173646 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ