Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ức gà có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, thịt và da, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 12,7 mg 79%
- Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
- Choline 72,8 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 245 mg 5%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,7 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 30 g | 0 g | 7,8 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 276 | 42 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 552 | 83 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 138 | 21 g | 0 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 827 | 125 g | 0 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1103 | 167 g | 0 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 15 g | 0 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 45 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 60 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 75 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gà có dagà thịt, sống172 kcal / 100 g
- Ức gàức, thịt và da, sống167 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà và dagà thịt, đã nấu chín, quay222 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Ức gà nướnggà thịt hoặc gà rán, ức, tidak da, tidak tulang, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng151 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay300 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, quay232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà có da
100 g Ức gà có da có bao nhiêu calo?
100 g Ức gà có da có 197 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Ức gà có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Ức gà có da có 276 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Ức gà có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Ức gà có da có 552 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Ức gà có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Ức gà có da có 138 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Ức gà có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Ức gà có da có 827 kcal, gồm 125 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Ức gà có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Ức gà có da có 1103 kcal, gồm 167 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Ức gà có da có bao nhiêu calo?
50 g Ức gà có da có 99 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Ức gà có da có bao nhiêu calo?
150 g Ức gà có da có 296 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ