Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ức gà có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, thịt và da, nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 184 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,4 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
- Choline 64,4 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 0,97 mg 9%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,8 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 184 | 27 g | 0 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 258 | 38 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 515 | 77 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 129 | 19 g | 0 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 773 | 115 g | 0 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1030 | 153 g | 0 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 14 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 276 | 41 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 368 | 55 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 460 | 69 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gà có dagà thịt, sống172 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Ức gàức, thịt và da, sống167 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, om219 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà và dagà thịt, đã nấu chín, kho201 kcal / 100 g
- Ức gà khogà thịt hoặc gà rán, ức, không da, không xương, chỉ thịt, đã nấu chín, kho157 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm258 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, hầm232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà có da
100 g Ức gà có da có bao nhiêu calo?
100 g Ức gà có da có 184 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Ức gà có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Ức gà có da có 258 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Ức gà có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Ức gà có da có 515 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Ức gà có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Ức gà có da có 129 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Ức gà có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Ức gà có da có 773 kcal, gồm 115 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Ức gà có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Ức gà có da có 1030 kcal, gồm 153 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Ức gà có da có bao nhiêu calo?
50 g Ức gà có da có 92 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Ức gà có da có bao nhiêu calo?
150 g Ức gà có da có 276 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171076 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ