Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà hầm có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 57,4 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 139 mg 11%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 18 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 25 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 307 | 35 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 613 | 69 g | 0 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 153 | 17 g | 0 g | 8,8 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 920 | 104 g | 0 g | 53 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1226 | 138 g | 0 g | 70 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 12 g | 0 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 37 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 49 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 62 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gàgà thịt, om219 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấu canhđã nấu chín, kho285 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, hầm249 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm258 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, lăn bột, chiên254 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Cổ gà kèm dagà thịt hoặc gà rán, cổ, thịt và da, đã nấu chín, ninh247 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà hầm có da
100 g Gà hầm có da có bao nhiêu calo?
100 g Gà hầm có da có 219 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Gà hầm có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Gà hầm có da có 307 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Gà hầm có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Gà hầm có da có 613 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Gà hầm có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Gà hầm có da có 153 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Gà hầm có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Gà hầm có da có 920 kcal, gồm 104 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Gà hầm có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Gà hầm có da có 1226 kcal, gồm 138 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.
50 g Gà hầm có da có bao nhiêu calo?
50 g Gà hầm có da có 110 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Gà hầm có da có bao nhiêu calo?
150 g Gà hầm có da có 329 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ