Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà sống, thịt trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 47 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 1,8 mg 2%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 9,9 mg 62%
- Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
- Vitamin B6 0,57 mg 34%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 231 mg 18%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 17,8 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 23 g | 0 g | 4,2 g |
| 1 khẩu phần | 89 g | 122 | 21 g | 0 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 178 g | 244 | 41 g | 0 g | 7,5 g |
| ½ khẩu phần | 44,5 g | 61 | 10 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 267 g | 366 | 62 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 356 g | 488 | 82 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 12 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 35 g | 0 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 46 g | 0 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 58 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Gà nấuchỉ thịt trắng, sống137 kcal / 100 g
- Thịt gà nấusống148 kcal / 100 g
- Thịt trắng gàgà thịt hoặc gà rán, sống114 kcal / 100 g
- Gà nấu canhthịt sẫm màu, chỉ thịt, sống157 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, hầm151 kcal / 100 g
- Ức gà không da không xươnggà thịt, không da, không xương, om157 kcal / 100 g
- Đùi gà nấu súpcòn da, sống257 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà sống, thịt trắng
100 g Thịt gà sống, thịt trắng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà sống, thịt trắng có 137 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
1 khẩu phần (89 g) Thịt gà sống, thịt trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (89 g) Thịt gà sống, thịt trắng có 122 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (178 g) Thịt gà sống, thịt trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (178 g) Thịt gà sống, thịt trắng có 244 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
½ khẩu phần (44,5 g) Thịt gà sống, thịt trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44,5 g) Thịt gà sống, thịt trắng có 61 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (267 g) Thịt gà sống, thịt trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (267 g) Thịt gà sống, thịt trắng có 366 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (356 g) Thịt gà sống, thịt trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (356 g) Thịt gà sống, thịt trắng có 488 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt gà sống, thịt trắng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà sống, thịt trắng có 69 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt gà sống, thịt trắng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà sống, thịt trắng có 206 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173643 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ