Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt và da gà nấu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 258 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 172 mg 14%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 14,4 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 258 | 18 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 219 | 15 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 439 | 30 g | 0 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 110 | 7,5 g | 0 g | 8,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 658 | 45 g | 0 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 877 | 60 g | 0 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 8,8 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 387 | 26 g | 0 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 516 | 35 g | 0 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 645 | 44 g | 0 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gà nấu canh có nội tạng và cổđã nấu chín, kho214 kcal / 100 g
- Thịt gà nấu da nội tạng và cổsống251 kcal / 100 g
- Thịt và da gà sống có nội tạng và cổsống251 kcal / 100 g
- Gà nấuchỉ thịt sẫm màu, sống157 kcal / 100 g
- Gà nấu súpcòn da, sống247 kcal / 100 g
- Đùi gà nấu súpcòn da, sống257 kcal / 100 g
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da gà nấu
100 g Thịt và da gà nấu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt và da gà nấu có 258 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da gà nấu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da gà nấu có 219 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da gà nấu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da gà nấu có 439 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da gà nấu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da gà nấu có 110 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da gà nấu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da gà nấu có 658 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da gà nấu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da gà nấu có 877 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Thịt và da gà nấu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt và da gà nấu có 129 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Thịt và da gà nấu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt và da gà nấu có 387 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ