Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 285 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 5,1 g 26%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 73 mg 3%
  • Cholesterol 79 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,27 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,23 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 182 mg 4%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 19,7 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28527 g0 g19 g
50 g50 g14313 g0 g9,4 g
150 g150 g42840 g0 g28 g
200 g200 g57054 g0 g38 g
250 g250 g71367 g0 g47 g

Câu hỏi về Thịt và da gà nấu

100 g Thịt và da gà nấu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt và da gà nấu có 285 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Thịt và da gà nấu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt và da gà nấu có 143 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

150 g Thịt và da gà nấu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt và da gà nấu có 428 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Thịt và da gà nấu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt và da gà nấu có 570 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Thịt và da gà nấu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt và da gà nấu có 713 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 648 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ