Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 204 kcal —
  • Chất đạm 25 g 51%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 76 mg 3%
  • Cholesterol 83 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 4,2 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%
  • Choline 59,2 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 141 mg 11%
  • Kali 184 mg 4%
  • Kẽm 2,7 mg 24%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 17 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20425 g0 g10 g
50 g50 g10213 g0 g5,2 g
150 g150 g30638 g0 g16 g
200 g200 g40851 g0 g21 g
250 g250 g51063 g0 g26 g

Câu hỏi về Đùi gà trống có da

100 g Đùi gà trống có da có bao nhiêu calo?

100 g Đùi gà trống có da có 204 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Đùi gà trống có da có bao nhiêu calo?

50 g Đùi gà trống có da có 102 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Đùi gà trống có da có bao nhiêu calo?

150 g Đùi gà trống có da có 306 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Đùi gà trống có da có bao nhiêu calo?

200 g Đùi gà trống có da có 408 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Đùi gà trống có da có bao nhiêu calo?

250 g Đùi gà trống có da có 510 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ