Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, thịt có da, nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 411 mg 18%
- Cholesterol 156 mg 52%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
- Choline 79,2 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 255 mg 20%
- Kali 291 mg 6%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 34,8 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 27 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 53 g | 114 | 14 g | 0 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 106 g | 228 | 29 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 26,5 g | 57 | 7,1 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 159 g | 342 | 43 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 212 g | 456 | 57 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 13 g | 0 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 40 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 54 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 67 g | 0,1 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà có dagà thịt, quay184 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, nấu, quay lò, có gia vị176 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lò xoonggà tơ hoặc gà rán, quay lò, gia vị nguyên bản, chỉ có thịt, nấu chín176 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gà nướng quaygà thịt, thịt có da, quay và nướng vỉ206 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, quay lồng, có gia vị267 kcal / 100 g
- Ức gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, thịt và da, đã nấu chín184 kcal / 100 g
- Cánh gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, cánh, thịt và da, đã nấu chín266 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt, nấu chín, quay lò, có gia vị406 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà có da
100 g Đùi gà có da có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có da có 215 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (53 g) Đùi gà có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (53 g) Đùi gà có da có 114 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (106 g) Đùi gà có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (106 g) Đùi gà có da có 228 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (26,5 g) Đùi gà có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (26,5 g) Đùi gà có da có 57 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (159 g) Đùi gà có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (159 g) Đùi gà có da có 342 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (212 g) Đùi gà có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (212 g) Đùi gà có da có 456 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Đùi gà có da có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có da có 108 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Đùi gà có da có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có da có 323 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ