Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ức gà quay nguyên da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, thịt và da, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 184 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,2 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 347 mg 15%
- Cholesterol 96 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 9,4 mg 59%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
- Choline 61,9 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 255 mg 20%
- Kali 289 mg 6%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 30,6 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 184 | 28 g | 0 g | 8,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 156 | 23 g | 0 g | 7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 313 | 47 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 78 | 12 g | 0 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 469 | 70 g | 0,1 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 626 | 93 g | 0,1 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 14 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 276 | 41 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 368 | 55 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 460 | 69 g | 0,1 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Thịt ức gà có dagà thịt, sống172 kcal / 100 g
- Thịt và da ức gà quay lògà thịt175 kcal / 100 g
- Ức gàức, thịt và da, sống167 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Lưng gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, thịt và da, đã nấu chín260 kcal / 100 g
- Đùi gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, thịt và da, đã nấu chín233 kcal / 100 g
- Cánh gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, cánh, thịt và da, đã nấu chín266 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, chỉ có thịt, đã nấu chín196 kcal / 100 g
- Lưng gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, chỉ thịt, đã nấu chín205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà quay nguyên da
100 g Ức gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
100 g Ức gà quay nguyên da có 184 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Ức gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Ức gà quay nguyên da có 156 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Ức gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Ức gà quay nguyên da có 313 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Ức gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Ức gà quay nguyên da có 78 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Ức gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Ức gà quay nguyên da có 469 kcal, gồm 70 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Ức gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Ức gà quay nguyên da có 626 kcal, gồm 93 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Ức gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
50 g Ức gà quay nguyên da có 92 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Ức gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
150 g Ức gà quay nguyên da có 276 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171123 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ