Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưng gà quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, chỉ thịt, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 205 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 661 mg 29%
- Cholesterol 123 mg 41%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 6 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,71 µg 30%
- Choline 63,9 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 38 mg 3%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 309 mg 7%
- Kẽm 2 mg 19%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 48,3 µg 88%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 205 | 25 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 174 | 22 g | 0 g | 9,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 349 | 43 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 87 | 11 g | 0 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 523 | 65 g | 0 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 697 | 86 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 13 g | 0 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 308 | 38 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 410 | 51 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 513 | 63 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưng gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, thịt và da, đã nấu chín260 kcal / 100 g
- Thịt lưng gà quay lògà thịt, chỉ có thịt212 kcal / 100 g
- Thịt và da lưng gà quay lògà thịt251 kcal / 100 g
- Thịt lưng gà thịtquay lò, có gia vị, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay300 kcal / 100 g
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Thịt lưng gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Cánh gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, cánh, chỉ phần thịt, đã nấu chín197 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưng gà quay
100 g Lưng gà quay có bao nhiêu calo?
100 g Lưng gà quay có 205 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Lưng gà quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Lưng gà quay có 174 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Lưng gà quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Lưng gà quay có 349 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Lưng gà quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Lưng gà quay có 87 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Lưng gà quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Lưng gà quay có 523 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Lưng gà quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Lưng gà quay có 697 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Lưng gà quay có bao nhiêu calo?
50 g Lưng gà quay có 103 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Lưng gà quay có bao nhiêu calo?
150 g Lưng gà quay có 308 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ