Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt lưng gà quay lò
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, chỉ có thịt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 563 mg 24%
- Cholesterol 117 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,2 mg 32%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,61 µg 25%
- Choline 55,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 263 mg 6%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 41,1 µg 75%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 22 g | 0,3 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 180 | 19 g | 0,3 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 360 | 37 g | 0,5 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 90 | 9,3 g | 0,1 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 541 | 56 g | 0,8 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 721 | 74 g | 1,1 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 11 g | 0,2 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 33 g | 0,5 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 44 g | 0,6 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 55 g | 0,8 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da lưng gà quay lògà thịt251 kcal / 100 g
- Lưng gà quay lògà thịt, lưng, thịt và da, nấu chín, quay lò, có gia vị260 kcal / 100 g
- Lưng gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, chỉ thịt, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Thịt lưng gà thịtquay lò, có gia vị, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ chỉ có thịtgà, gà thịt, chỉ thịt186 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ có dagà, gà thịt257 kcal / 100 g
- Da gà nướng quaygà thịt, da, quay và nướng vỉ378 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, chỉ có thịt, đã nấu chín196 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt lưng gà quay lò
100 g Thịt lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt lưng gà quay lò có 212 kcal, gồm 22 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt lưng gà quay lò có 180 kcal, gồm 19 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt lưng gà quay lò có 360 kcal, gồm 37 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt lưng gà quay lò có 90 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt lưng gà quay lò có 541 kcal, gồm 56 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt lưng gà quay lò có 721 kcal, gồm 74 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g Thịt lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt lưng gà quay lò có 106 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Thịt lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt lưng gà quay lò có 318 kcal, gồm 33 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ