Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 198 mg 16%
- Kali 238 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 16,9 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 20 g | 0 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 94 | 17 g | 0 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 189 | 35 g | 0 g | 4,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 47 | 8,6 g | 0 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 283 | 52 g | 0 g | 6,9 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 377 | 69 g | 0 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 10 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 31 g | 0 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 41 g | 0 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 51 g | 0 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Thịt ức gà quay lògà thịt, chỉ có thịt144 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Gà nấuchỉ thịt trắng, sống137 kcal / 100 g
- Gà nấu canhthịt sẫm màu, chỉ thịt, sống157 kcal / 100 g
- Thịt gà tâygà thịt, chỉ có thịt, sống112 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà quay
Làm sao để gà quay có da giòn mà thịt không bị khô?
Thấm da thật khô, xoa muối lên da rồi để gà không đậy trong tủ lạnh vài giờ trước khi quay. Quay ở 220 °C khoảng 20 phút cho da bắt đầu vàng, sau đó hạ xuống 180 °C và nướng đến khi phần dày nhất của đùi đạt 75 °C.
Gà quay chín chưa thì kiểm tra thế nào?
Dùng nhiệt kế đo ở phần dày nhất của đùi, tránh chạm xương; nhiệt độ cần đạt 75 °C. Nếu chưa có nhiệt kế, chọc vào chỗ thịt dày nhất: nước tiết ra phải trong, không còn màu hồng.
Gà quay để trong tủ lạnh được bao lâu?
Gỡ thịt khỏi xương hoặc chia gà thành phần nhỏ, cho vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu. Dùng trong 3–4 ngày; khi hâm lại, làm nóng đến khi thịt bốc hơi nóng đều.
Hâm lại gà quay thế nào để da không bị dai?
Đặt gà lên khay, phủ giấy bạc lên phần thịt để giữ ẩm và hâm ở 180 °C khoảng 15–20 phút, đến khi nóng đều. Bỏ giấy bạc trong vài phút cuối hoặc áp chảo phần da để da giòn trở lại.
Gà quay ăn với món gì ngon?
Gà quay hợp với xôi, cơm trắng hoặc bánh mì, kèm dưa góp, rau sống và nước chấm chua ngọt. Phần thịt còn thừa có thể xé trộn gỏi gà bắp cải hoặc cho vào mì, miến.
Chọn gà nào để quay ngon?
Chọn con có da nguyên, màu đều, thân đầy đặn và không có mùi lạ; gà kích cỡ vừa thường dễ chín đều hơn con quá lớn. Nếu mua gà đã quay, ưu tiên con da vàng đều, không cháy đen và thịt còn ẩm.
Gà quay có nhiều chất đạm và selen không?
Một phần 85 g cung cấp 20 g protein và 16,9 µg selen. Gà quay cũng là nguồn niacin: một phần như vậy có khoảng 7,9 mg.
Nguồn: USDA FoodData Central 173636 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ