Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ức gà quay lò
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, chỉ có thịt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 328 mg 14%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 9,6 mg 60%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
- Choline 59,8 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 246 mg 20%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 0,87 mg 8%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 23,1 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 28 g | 0 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 122 | 24 g | 0 g | 3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 245 | 48 g | 0 g | 6,1 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 61 | 12 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 367 | 72 g | 0 g | 9,1 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 490 | 95 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 14 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 42 g | 0 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 56 g | 0 g | 7,1 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 70 g | 0 g | 8,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da ức gà quay lògà thịt175 kcal / 100 g
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà nướng quay chỉ thịtgà thịt, chỉ thịt, quay và nướng vỉ172 kcal / 100 g
- Ức gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, thịt và da, đã nấu chín184 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ chỉ có thịtgà, gà thịt, chỉ thịt186 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ có dagà, gà thịt257 kcal / 100 g
- Da gà nướng quaygà thịt, da, quay và nướng vỉ378 kcal / 100 g
- Lưng gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, chỉ thịt, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, chỉ có thịt, đã nấu chín196 kcal / 100 g
- Lưng gà quay lògà thịt, lưng, thịt và da, nấu chín, quay lò, có gia vị260 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ức gà quay lò
100 g Thịt ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ức gà quay lò có 144 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức gà quay lò có 122 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức gà quay lò có 245 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức gà quay lò có 61 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức gà quay lò có 367 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức gà quay lò có 490 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ức gà quay lò có 72 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Thịt ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ức gà quay lò có 216 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171445 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ