Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 86 µg 22%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
- Choline 13,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 88 mg 7%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 83 mg 7%
- Kali 31 mg 1%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 19 g | 0,2 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 183 | 17 g | 0,2 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 366 | 33 g | 0,3 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 91 | 8,2 g | 0,1 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 548 | 50 g | 0,5 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 731 | 66 g | 0,7 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 9,7 g | 0,1 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 29 g | 0,3 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 39 g | 0,4 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 49 g | 0,5 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gàthịt và da, luộc/nấu trong nước187 kcal / 100 g
- Lòng mề gà luộcluộc156 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt, thịt, hầm181 kcal / 100 g
- Lòng mề gàgà thịt, ninh nhừ157 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chỉ thịt, ninh177 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, om443 kcal / 100 g
- Chân giò heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, ninh nhừ238 kcal / 100 g
- Tim gàtất cả các loại, nấu chín, ninh185 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàthịt, luộc trong nước188 kcal / 100 g
- Gan gàtất cả các loại, đã nấu chín, ninh167 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chân gà
Sơ chế chân gà thế nào để sạch và hết mùi hôi?
Cắt bỏ móng, chà chân gà với muối và vài lát gừng hoặc chút giấm, rồi rửa kỹ dưới vòi nước. Nếu còn lớp da vàng dày, bạn có thể chần nhanh rồi cạo sạch trước khi chế biến.
Luộc chân gà bao lâu để vừa chín vừa giòn?
Cho chân gà vào nồi nước sôi lăn tăn, luộc khoảng 10–15 phút tùy kích cỡ. Vớt ra ngâm ngay vào nước đá 10 phút để da săn giòn; chặt phần dày nhất để kiểm tra thịt đã chín tới xương.
Chân gà làm món gì ngon ngoài chân gà nướng?
Chân gà ngâm sả tắc, chân gà sốt Thái và chân gà hấp hành gừng đều hợp vì da thấm gia vị mà vẫn dai giòn. Với món hầm, chân gà nấu đậu phộng hoặc hầm thuốc bắc cho nước dùng có độ sánh nhờ mô liên kết.
Chân gà đã luộc bảo quản thế nào?
Để chân gà nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất ngăn mát; dùng trong vòng 3–4 ngày. Nếu đã trộn nước sốt chua cay, vẫn cần giữ lạnh và dùng dụng cụ sạch khi lấy ra.
Chân gà có thể thay bằng nguyên liệu nào trong món hầm?
Trong món cần phần da và độ sánh, bạn có thể thay bằng chân giò heo, nhưng thịt sẽ nhiều hơn và nước hầm béo hơn. Nếu chỉ cần thịt gà, đùi gà tiện ăn hơn nhưng không tạo độ giòn sụn như chân gà.
Chân gà khác cánh gà về dinh dưỡng thế nào?
Chân gà có 19 g protein mỗi 100 g, ít hơn cánh gà với 27,2 g; năng lượng lần lượt là 215 kcal và 181 kcal. Chân gà hợp với món ăn vặt dai giòn, còn cánh gà có nhiều thịt để nướng hoặc chiên.
Ăn chân gà có xương nhỏ, trẻ nhỏ ăn có an toàn không?
Xương và sụn nhỏ khiến chân gà không phù hợp để trẻ nhỏ tự cầm nhai, vì có nguy cơ hóc. Chỉ cho trẻ ăn khi người lớn đã lọc bỏ hoàn toàn xương, sụn cứng và giám sát trong suốt bữa ăn.
Chân gà có cần bỏ lớp da bên ngoài không?
Không cần nếu chân gà đã được làm sạch; phần da là lớp ăn được và thường được giữ lại để tạo độ giòn trong món ngâm hoặc nướng. Cắt bỏ móng và cạo sạch lớp da vàng còn sót là đủ.
Nguồn: USDA FoodData Central 171119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ