Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 61,1 mg 3%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,25 µg 1%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 8,1 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,1 µg 44%
Khoáng chất
- Canxi 5,1 mg 0%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 17,1 mg 4%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 310 mg 7%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 7,8 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 22 g | 0 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 11 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 32 g | 0 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 43 g | 0 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 54 g | 0 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tây và dagà thịt, sống141 kcal / 100 g
- Thịt gà tây sẫm màutất cả các loại, sống127 kcal / 100 g
- Thịt gà tây sẫm màu có datất cả các loại, thịt sẫm màu và da, sống160 kcal / 100 g
- Thịt gà tây noncó da, sống151 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Gà tâygà mái, chỉ có thịt, sống120 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Thịt sẫm màu gà tâychỉ, sống131 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống109 kcal / 100 g
- Đùi gà tây góc phần tưđực, chỉ có thịt, sống121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà tây
Làm sao để thịt gà tây nướng không bị khô?
Ướp thịt với dầu và gia vị, rồi nướng vừa lửa; phần ức nên lấy ra ngay khi tâm thịt đạt 74 °C và để nghỉ khoảng 10 phút trước khi thái. Nhiệt kế cắm vào chỗ dày nhất giúp tránh nướng quá tay.
Thịt gà tây luộc trong bao lâu thì chín?
Ức gà tây cắt miếng vừa thường cần khoảng 15–20 phút khi nước sôi lăn tăn; đùi nguyên chiếc thường lâu hơn, khoảng 45–60 phút. Kiểm tra phần dày nhất đạt 74 °C, không còn màu hồng.
Có thể thay thịt gà tây bằng thịt gà trong món ăn không?
Được, nhất là trong món xào, mì nước, bánh mì kẹp hoặc thịt viên. Thịt ức gà và ức gà tây đều khá nạc, nên tránh nấu quá lâu để không bị khô; thời gian chín phụ thuộc độ dày miếng thịt.
Thịt gà tây hợp với gia vị và món ăn nào?
Thịt gà tây hợp với tiêu, tỏi, lá xô thơm, hương thảo, chanh và các loại sốt có vị đậm. Bạn có thể dùng thịt xé trong bánh mì kẹp, nấu súp hoặc làm nhân bánh; thịt nướng thường ăn kèm khoai tây và rau củ.
Bảo quản thịt gà tây sống và thịt đã nấu thế nào?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng, chia phần rồi cấp đông. Thịt đã nấu nên cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ, dùng trong 3–4 ngày hoặc cấp đông.
Làm sao rã đông thịt gà tây an toàn?
Rã đông trong ngăn mát, đặt thịt trong khay để hứng nước; miếng lớn có thể cần khoảng một ngày hoặc lâu hơn. Nếu cần nhanh, bọc kín và ngâm nước lạnh, thay nước mỗi 30 phút, rồi nấu ngay sau khi rã đông.
Thịt gà tây có nhiều đạm không?
Có, 100 g thịt gà tây có 22 g protein. Một phần khoảng 100 g tương đương một miếng thịt cỡ lòng bàn tay.
Thịt ức gà tây và thịt đùi gà tây khác nhau thế nào?
Ức là thịt trắng, nạc hơn: 100 g có 1,18 g chất béo và 23,4 g protein. Đùi là thịt sẫm màu, đậm vị hơn, với 5 g chất béo và 19,3 g protein trên 100 g.
Nguồn: Canadian Nutrient File 780 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ