Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 678 mg 29%
- Cholesterol 53 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 158 mg 13%
- Kali 360 mg 8%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,5 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 18 g | 6,4 g | 2,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 102 | 15 g | 5,4 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 204 | 30 g | 11 g | 3,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 51 | 7,5 g | 2,7 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 306 | 45 g | 16 g | 5,6 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 408 | 60 g | 22 g | 7,5 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 8,8 g | 3,2 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 26 g | 9,6 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 35 g | 13 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 44 g | 16 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gà tâyphần bán lẻ, sống114 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
- Gà tâyđông lạnh, quay, không dầu, không muối158 kcal / 100 g
- Gà tây nguyên conđông lạnh, sống89 kcal / 100 g
- Đùi gà tâythịt, nướng191 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có datất cả các loại, thịt, quay204 kcal / 100 g
- Da gà tâynguyên con, phần sáng và tối màu, quay459 kcal / 100 g
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà tây quay
Gà tây quay thường ăn một khẩu phần bao nhiêu?
Một khẩu phần thịt chín thường khoảng 85 g, cỡ một lòng bàn tay; phần này có 15 g protein và 576 mg natri.
Làm nóng lại gà tây quay thế nào để thịt không bị khô?
Thái thịt thành lát, xếp vào khay cùng một ít nước dùng hoặc nước, đậy kín bằng giấy bạc rồi làm nóng ở 160 °C khoảng 15–20 phút, đến khi giữa miếng thịt đạt 75 °C.
Gà tây quay để trong tủ lạnh được bao lâu?
Cho thịt vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Nếu muốn giữ lâu hơn, chia thành phần nhỏ, bọc kín và cấp đông.
Gà tây quay ăn kèm với món gì ngon?
Thịt hợp với khoai tây nghiền, rau củ nướng và nước xốt làm từ nước thịt. Phần thịt nguội còn lại cũng thường được kẹp bánh mì cùng rau xanh và mù tạt.
Có thể thay gà tây quay bằng ức gà tây không?
Có; ức gà tây ít năng lượng và nhiều protein hơn: 160 kcal và 31,7 g protein trên 100 g, so với 120 kcal và 18 g protein trong gà tây quay. Ức thường nạc và dễ khô hơn, nên tránh làm nóng quá lâu.
Gà tây quay khác thịt gà tây sẫm màu thế nào?
Thịt gà tây sẫm màu có 196 kcal và 7,9 g chất béo trên 100 g, so với 120 kcal và 2,2 g chất béo trong gà tây quay; phần sẫm màu thường đậm vị và mọng hơn.
Gà tây quay có cần làm nóng đến nhiệt độ nào trước khi ăn?
Nếu hâm lại thịt đã nấu chín, làm nóng đến 75 °C ở phần giữa miếng thịt. Dùng nhiệt kế thực phẩm để đo ở miếng dày nhất, tránh để đầu đo chạm vào khay.
Gà tây quay có nhiều natri không?
Có: một khẩu phần 85 g chứa 576 mg natri. Nếu bạn muốn giảm vị mặn, ăn cùng rau củ tươi hoặc khoai tây không nêm muối và hạn chế thêm nước xốt mặn.
Nguồn: USDA FoodData Central 171503 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ