Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, phần sáng và tối màu, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 459 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 39 g 50%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 116 mg 5%
- Cholesterol 177 mg 59%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 79 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,4 µg 7%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 10,2 mg 64%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 71%
- Choline 73,8 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 233 mg 19%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,1 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 459 | 24 g | 0,6 g | 39 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 390 | 20 g | 0,5 g | 33 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 780 | 41 g | 1 g | 67 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 195 | 10 g | 0,2 g | 17 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1170 | 61 g | 1,5 g | 100 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1561 | 81 g | 1,9 g | 134 g |
| 50 g | 50 g | 230 | 12 g | 0,3 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 689 | 36 g | 0,9 g | 59 g |
| 200 g | 200 g | 918 | 48 g | 1,1 g | 79 g |
| 250 g | 250 g | 1148 | 60 g | 1,4 g | 98 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Thịt sáng màu và da gà tâynguyên con, đã nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Da gà tây và mỡ có thể tách rờitất cả các loại, sống383 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Thịt gà tâynguyên con, thịt và da, có thêm dung dịch, quay176 kcal / 100 g
- Da và mỡ gà tâytất cả các loại, nướng361 kcal / 100 g
- Thịt tối màu gà tây có danguyên con, đã nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà tây
100 g Da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Da gà tây có 459 kcal, gồm 24 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 39 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Da gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Da gà tây có 390 kcal, gồm 20 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 33 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Da gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Da gà tây có 780 kcal, gồm 41 g đạm, 1 g carbohydrate và 67 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà tây có 195 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Da gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Da gà tây có 1170 kcal, gồm 61 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 100 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Da gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Da gà tây có 1561 kcal, gồm 81 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 134 g chất béo.
50 g Da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Da gà tây có 230 kcal, gồm 12 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Da gà tây có 689 kcal, gồm 36 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ