Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, phần sáng và tối màu, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 407 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 39 g 50%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 122 mg 41%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 85 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,88 µg 37%
- Choline 36,7 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 120 mg 10%
- Kali 124 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 10,1 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 407 | 13 g | 0,2 g | 39 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 460 | 15 g | 0,2 g | 44 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 920 | 29 g | 0,4 g | 88 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 230 | 7,3 g | 0,1 g | 22 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1380 | 44 g | 0,5 g | 132 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1840 | 59 g | 0,7 g | 176 g |
| 50 g | 50 g | 204 | 6,5 g | 0,1 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 611 | 19 g | 0,2 g | 58 g |
| 200 g | 200 g | 814 | 26 g | 0,3 g | 78 g |
| 250 g | 250 g | 1018 | 32 g | 0,4 g | 97 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Thịt sáng màu và da gà tâynguyên con, sống161 kcal / 100 g
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, sống169 kcal / 100 g
- Da gà tây và mỡ có thể tách rờitất cả các loại, sống383 kcal / 100 g
- Thịt sẫm màu và da gà tâygà thịt, sống145 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Thịt gà tây và dagà thịt, sống141 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, sống144 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tây có datất cả các loại, sống136 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà tây
100 g Da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Da gà tây có 407 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 39 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Da gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Da gà tây có 460 kcal, gồm 15 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 44 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Da gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Da gà tây có 920 kcal, gồm 29 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 88 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Da gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Da gà tây có 230 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 22 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Da gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Da gà tây có 1380 kcal, gồm 44 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 132 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Da gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Da gà tây có 1840 kcal, gồm 59 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 176 g chất béo.
50 g Da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Da gà tây có 204 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Da gà tây có 611 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171482 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ