Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, nướng
481
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo40 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 481 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 40 g 52%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 110 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 481 | 30 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 241 | 15 g | 0 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 722 | 45 g | 0 g | 60 g |
| 200 g | 200 g | 962 | 60 g | 0 g | 80 g |
| 250 g | 250 g | 1203 | 75 g | 0 g | 101 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Thịt sáng màu và da gà tâynguyên con, đã nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Da gàquay/nướng vỉ, khô501 kcal / 100 g
- Đùi gà tâyquay, thịt và da186 kcal / 100 g
- Thịt gà tâythịt, trung bình, quay166 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Thịt sẫm gà tâyquay177 kcal / 100 g
- Da và mỡ gà tâytất cả các loại, nướng361 kcal / 100 g
Câu hỏi về da gà tây
100 g da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g da gà tây có 481 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g da gà tây có 241 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g da gà tây có 722 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
200 g da gà tây có bao nhiêu calo?
200 g da gà tây có 962 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
250 g da gà tây có bao nhiêu calo?
250 g da gà tây có 1203 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 101 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-362 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ