Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt sẫm và da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ nguyên con, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 206 mg 9%
- Cholesterol 110 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,42 mg 24%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,6 µg 68%
- Choline 88 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 232 mg 5%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 30 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 26 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 169 | 22 g | 0 g | 9,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 338 | 43 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 85 | 11 g | 0 g | 4,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 507 | 65 g | 0 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 677 | 87 g | 0 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 13 g | 0 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 38 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 51 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 64 g | 0 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sẫm gà tâycó thêm dung dịch, đã nấu chín, quay158 kcal / 100 g
- Thịt đen gà tây có dagà mái, thịt đen và da, nướng211 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Đùi gà tây tẩm sốt sẵnthịt và da, đã nấu chín, quay157 kcal / 100 g
- Da và mỡ gà tâytất cả các loại, nướng361 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay244 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt sẫm và da gà tây
100 g thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g thịt sẫm và da gà tây có 199 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt sẫm và da gà tây có 169 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt sẫm và da gà tây có 338 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt sẫm và da gà tây có 85 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt sẫm và da gà tây có 507 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt sẫm và da gà tây có 677 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g thịt sẫm và da gà tây có 100 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g thịt sẫm và da gà tây có 299 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ