Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt tối màu gà tây có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 105 mg 5%
- Cholesterol 134 mg 45%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 93,2 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 228 mg 5%
- Kẽm 3,4 mg 30%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 30,2 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 27 g | 0,1 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 175 | 23 g | 0,1 g | 8,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 350 | 46 g | 0,1 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 12 g | 0 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 525 | 70 g | 0,2 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 700 | 93 g | 0,2 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 14 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 41 g | 0,1 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 55 g | 0,1 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 68 g | 0,2 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sẫm màu gà tâychỉ, sống131 kcal / 100 g
- Thịt đen gà tây có dagà mái, thịt đen và da, nướng211 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, nấu chín, quay235 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có da nướnggà, đùi, thịt và da, nướng206 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay244 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt tối màu gà tây có da
100 g Thịt tối màu gà tây có da có bao nhiêu calo?
100 g Thịt tối màu gà tây có da có 206 kcal, gồm 27 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt tối màu gà tây có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt tối màu gà tây có da có 175 kcal, gồm 23 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt tối màu gà tây có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt tối màu gà tây có da có 350 kcal, gồm 46 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt tối màu gà tây có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt tối màu gà tây có da có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt tối màu gà tây có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt tối màu gà tây có da có 525 kcal, gồm 70 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt tối màu gà tây có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt tối màu gà tây có da có 700 kcal, gồm 93 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Thịt tối màu gà tây có da có bao nhiêu calo?
50 g Thịt tối màu gà tây có da có 103 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Thịt tối màu gà tây có da có bao nhiêu calo?
150 g Thịt tối màu gà tây có da có 309 kcal, gồm 41 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171489 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ