Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt sẫm và da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 113 mg 5%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 1,8 µg 77%
- Choline 63,8 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 208 mg 4%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 20,2 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 20 g | 0,2 g | 9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 188 | 22 g | 0,2 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 375 | 45 g | 0,3 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 94 | 11 g | 0,1 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 563 | 67 g | 0,5 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 750 | 90 g | 0,7 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 9,9 g | 0,1 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 30 g | 0,2 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 40 g | 0,3 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 50 g | 0,4 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sẫm màu gà tây có dagà, thịt sẫm màu và da, sống164 kcal / 100 g
- Thịt sẫm màu gà tâychỉ, sống131 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống380 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, sống141 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Đùi sau gà tâynạc, có da và mỡ, sống187 kcal / 100 g
- Gà tâythịt và da, sống137 kcal / 100 g
- Turkey legwith skin, raw151 kcal / 100 g
- Turkey flesh and skin126 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt sẫm và da gà tây
100 g Thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt sẫm và da gà tây có 166 kcal, gồm 20 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt sẫm và da gà tây có 188 kcal, gồm 22 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt sẫm và da gà tây có 375 kcal, gồm 45 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt sẫm và da gà tây có 94 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt sẫm và da gà tây có 563 kcal, gồm 67 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt sẫm và da gà tây có 750 kcal, gồm 90 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt sẫm và da gà tây có 83 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt sẫm và da gà tây có 249 kcal, gồm 30 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171488 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ