Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 93 mg 4%
  • Cholesterol 64 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 1 µg 42%
  • Choline 58 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 24 µg 44%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12620 g0 g5 g
50 g50 g6310 g0 g2,5 g
150 g150 g18930 g0 g7,5 g
200 g200 g25240 g0 g10 g
250 g250 g31551 g0 g13 g

Câu hỏi về Turkey, flesh and skin, raw

100 g Turkey, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

100 g Turkey, flesh and skin, raw có 126 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Turkey, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

50 g Turkey, flesh and skin, raw có 63 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Turkey, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

150 g Turkey, flesh and skin, raw có 189 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Turkey, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

200 g Turkey, flesh and skin, raw có 252 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Turkey, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

250 g Turkey, flesh and skin, raw có 315 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 785 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ