Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 93 mg 4%
  • Cholesterol 64 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,1 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 7,9 mg 49%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 2 µg 83%
  • Choline 60,2 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 9,9 µg 18%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10521 g0 g2,2 g
50 g50 g5311 g0 g1,1 g
150 g150 g15832 g0 g3,3 g
200 g200 g21043 g0 g4,5 g
250 g250 g26353 g0 g5,6 g

Câu hỏi về Turkey, flesh only, raw

100 g Turkey, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

100 g Turkey, flesh only, raw có 105 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Turkey, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

50 g Turkey, flesh only, raw có 53 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Turkey, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

150 g Turkey, flesh only, raw có 158 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Turkey, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

200 g Turkey, flesh only, raw có 210 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

250 g Turkey, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

250 g Turkey, flesh only, raw có 263 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 732 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ