Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 54,3 mg 2%
  • Cholesterol 59 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24,5 µg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 9,4 mg 59%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Biotin (B7) 1,6 µg 5%
  • Folate (B9) 26,8 µg 7%
  • Vitamin B12 1,2 µg 51%
  • Choline 47,9 mg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 5,9 mg 0%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 26,3 mg 6%
  • Phốt pho 228 mg 18%
  • Kali 362 mg 8%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 9,9 µg 18%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13122 g0 g4,8 g
50 g50 g6511 g0 g2,4 g
150 g150 g19633 g0 g7,1 g
200 g200 g26244 g0 g9,5 g
250 g250 g32755 g0 g12 g

Câu hỏi về Turkey, mince, 0-5% fat, raw

100 g Turkey, mince, 0-5% fat, raw có bao nhiêu calo?

100 g Turkey, mince, 0-5% fat, raw có 131 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Turkey, mince, 0-5% fat, raw có bao nhiêu calo?

50 g Turkey, mince, 0-5% fat, raw có 65 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Turkey, mince, 0-5% fat, raw có bao nhiêu calo?

150 g Turkey, mince, 0-5% fat, raw có 196 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g Turkey, mince, 0-5% fat, raw có bao nhiêu calo?

200 g Turkey, mince, 0-5% fat, raw có 262 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

250 g Turkey, mince, 0-5% fat, raw có bao nhiêu calo?

250 g Turkey, mince, 0-5% fat, raw có 327 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ