Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 224 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 61,3 mg 3%
  • Cholesterol 70,3 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin D 0,41 µg 2%
  • Vitamin E 0,58 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 4,1 mg 81%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Biotin (B7) 3,5 µg 12%
  • Folate (B9) 5,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,85 µg 35%
  • Choline 61,5 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 6,6 mg 1%
  • Sắt 0,92 mg 5%
  • Magiê 18,7 mg 4%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 301 mg 6%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22417 g0 g17 g
50 g50 g1128,6 g0 g8,6 g
150 g150 g33526 g0 g26 g
200 g200 g44734 g0 g35 g
250 g250 g55943 g0 g43 g

Câu hỏi về Pork, mince, 15-20% fat, raw

100 g Pork, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pork, mince, 15-20% fat, raw có 224 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Pork, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pork, mince, 15-20% fat, raw có 112 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

150 g Pork, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pork, mince, 15-20% fat, raw có 335 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Pork, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pork, mince, 15-20% fat, raw có 447 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Pork, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pork, mince, 15-20% fat, raw có 559 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1076 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ