Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 218 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 64,3 mg 3%
  • Cholesterol 67,8 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Biotin (B7) 2,7 µg 9%
  • Folate (B9) 8,3 µg 2%
  • Vitamin B12 1,3 µg 54%
  • Choline 80,5 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 8,1 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 18,4 mg 4%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 293 mg 6%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 5,6 µg 10%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21818 g0 g16 g
50 g50 g1098,8 g0 g8,2 g
150 g150 g32626 g0 g25 g
200 g200 g43535 g0 g33 g
250 g250 g54444 g0 g41 g

Câu hỏi về Veal and pork, mince, 15-20% fat, raw

100 g Veal and pork, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

100 g Veal and pork, mince, 15-20% fat, raw có 218 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Veal and pork, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

50 g Veal and pork, mince, 15-20% fat, raw có 109 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

150 g Veal and pork, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

150 g Veal and pork, mince, 15-20% fat, raw có 326 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Veal and pork, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

200 g Veal and pork, mince, 15-20% fat, raw có 435 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Veal and pork, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

250 g Veal and pork, mince, 15-20% fat, raw có 544 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ