Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 217 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 65,2 mg 3%
  • Cholesterol 67 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,4 µg 1%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Biotin (B7) 1,3 µg 4%
  • Folate (B9) 9,2 µg 2%
  • Vitamin B12 1,8 µg 76%
  • Choline 56,4 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 8,2 mg 1%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 17,6 mg 4%
  • Phốt pho 162 mg 13%
  • Kali 277 mg 6%
  • Kẽm 3,9 mg 36%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 8,9 µg 16%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21718 g0 g16 g
50 g50 g1098,9 g0 g8,1 g
150 g150 g32627 g0 g24 g
200 g200 g43436 g0 g33 g
250 g250 g54345 g0 g41 g

Câu hỏi về Beef, mince, 15-20% fat, raw

100 g Beef, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beef, mince, 15-20% fat, raw có 217 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Beef, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beef, mince, 15-20% fat, raw có 109 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

150 g Beef, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beef, mince, 15-20% fat, raw có 326 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Beef, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beef, mince, 15-20% fat, raw có 434 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Beef, mince, 15-20% fat, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beef, mince, 15-20% fat, raw có 543 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ