Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 68 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
- Choline 52 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 310 mg 7%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,5 µg 12%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 20 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 10 g | 0 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 316 | 31 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 41 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 527 | 51 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bít tết bò T-bone
Làm bít tết bò T-bone áp chảo thế nào để mặt ngoài vàng mà bên trong không khô?
Thấm thật khô miếng thịt, làm nóng chảo gang đến khi bốc khói nhẹ rồi áp chảo khoảng 3–4 phút mỗi mặt với miếng dày khoảng 2,5 cm; áp cả cạnh mỡ. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần thịt dày nhất đạt 63 °C, để nghỉ ít nhất 3 phút trước khi cắt.
Nên chọn miếng bít tết bò T-bone như thế nào?
Chọn miếng dày đều, có vân mỡ nhỏ rải trong thớ thịt và phần thăn nội còn nguyên, không bị xơ xác sát xương. Miếng có phần thăn nội lớn hơn thường được gọi là porterhouse.
Bít tết bò T-bone sống bảo quản được bao lâu?
Bọc kín và để ở ngăn lạnh nhất của tủ lạnh, dùng trong 3–5 ngày; nếu chưa định nấu, gói kín để đông lạnh. Rã đông trong ngăn mát qua đêm, không để thịt trên bàn bếp.
Bít tết bò T-bone ăn kèm với gì?
Miếng thịt đậm vị hợp với khoai tây nướng, rau củ nướng hoặc salad xanh; có thể thêm sốt chimichurri, bơ tỏi hay tiêu đen. Khi nướng than, phần thăn nội gần xương chín nhanh hơn phần thăn ngoại, nên kiểm tra hai vùng riêng.
Có thể thay bít tết bò T-bone bằng loại thịt nào?
Bít tết porterhouse là lựa chọn gần nhất vì cũng có xương chữ T và gồm thăn ngoại lẫn thăn nội. Nếu không có, chọn bít tết thăn ngoại hoặc ribeye; các miếng không xương dễ áp chảo đều hơn nhưng không có phần thịt bám xương.
Bít tết bò T-bone khác gì bít tết porterhouse?
Cả hai đều được cắt từ phần thăn ngắn và có xương chữ T; porterhouse có phần thăn nội lớn hơn, còn T-bone thường có phần này nhỏ hơn. Tên gọi có thể khác nhau theo quy cách cắt, nên nhìn kích thước thăn nội trên miếng thịt là cách dễ nhận biết.
Bít tết bò T-bone có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Mỗi 100 g cung cấp 20 g protein và 4,3 mg kẽm; đây cũng là nguồn vitamin B12 và niacin. Một phần 100 g có 14 g chất béo, trong đó 6,1 g là chất béo bão hòa.
Nguồn: Frida (Denmark) 1069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ