Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, meat, lean (<5 % fat), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
125
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
- Choline 65,7 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 360 mg 8%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,5 µg 12%
- Iốt 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 22 g | 0 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 11 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 187 | 32 g | 0 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 249 | 43 g | 0 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 312 | 54 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, meat, lean (<5 % fat), raw
100 g Beef, meat, lean (<5 % fat), raw có bao nhiêu calo?
100 g Beef, meat, lean (<5 % fat), raw có 125 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Beef, meat, lean (<5 % fat), raw có bao nhiêu calo?
50 g Beef, meat, lean (<5 % fat), raw có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Beef, meat, lean (<5 % fat), raw có bao nhiêu calo?
150 g Beef, meat, lean (<5 % fat), raw có 187 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Beef, meat, lean (<5 % fat), raw có bao nhiêu calo?
200 g Beef, meat, lean (<5 % fat), raw có 249 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Beef, meat, lean (<5 % fat), raw có bao nhiêu calo?
250 g Beef, meat, lean (<5 % fat), raw có 312 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 818 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ