Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 46,2 mg 2%
- Cholesterol 56,7 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 5%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 3 mg 59%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Biotin (B7) 2,5 µg 8%
- Folate (B9) 10,6 µg 3%
- Vitamin B12 1,1 µg 47%
- Choline 83,2 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 7,4 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 9,3 µg 17%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 20 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 10 g | 0 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 316 | 30 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 421 | 40 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 526 | 50 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bò tơnạc, sống110 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòsống152 kcal / 100 g
- Thăn nội bòkhông mỡ, sống137 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bòsống132 kcal / 100 g
- Thịt thăn bêsống, có mỡ tách rời109 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng bòsống130 kcal / 100 g
- Sườn thăn bòsống130 kcal / 100 g
- Phần mông trên của bòsống112 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò
Áp chảo thịt thăn bò dày khoảng 2 cm trong bao lâu?
Thấm khô thịt, làm nóng chảo thật nóng rồi áp chảo khoảng 2–3 phút mỗi mặt; để thịt nghỉ 3 phút trước khi thái. Nếu muốn kiểm tra độ an toàn, nhiệt độ ở giữa miếng thịt nguyên khối nên đạt 63 °C.
Làm bò lúc lắc bằng thịt thăn bò thế nào để thịt không bị dai?
Thái thịt thành khối vuông vừa ăn, thấm thật khô rồi áp chảo thành từng mẻ nhỏ để chảo không bị nguội. Đảo nhanh cho thịt xém mặt; cho hành tây và ớt chuông vào sau để rau củ chín mà thịt không phải nằm lâu trên chảo.
Có nên ướp thịt thăn bò trước khi nướng không?
Có thể ướp ngắn với muối, tiêu, tỏi và chút dầu; khoảng 20–30 phút là đủ để bề mặt đậm đà. Trước khi nướng, gạt phần tỏi vụn khỏi thịt vì chúng dễ cháy khi gặp nhiệt cao.
Khi mua thịt thăn bò, nên chọn miếng như thế nào?
Chọn miếng có thớ thịt mịn, màu đỏ tự nhiên, bề mặt ráo và mỡ phân bố thành vân nhỏ; lớp mỡ mỏng giúp thịt thơm và ít khô khi áp chảo. Nếu định xào nhanh, nhờ người bán thái ngang thớ để miếng thịt mềm hơn.
Thịt thăn bò sống bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để thịt trong hộp kín ở ngăn lạnh, tách khỏi thực phẩm ăn liền và dùng trong 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa nấu, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn lạnh, không để trên mặt bàn bếp.
Thịt thăn bò khác thăn nội bò ở điểm nào?
Tên gọi có thể được dùng khác nhau giữa các quầy thịt, nên hãy hỏi rõ vị trí của miếng thịt. Thăn nội là dải cơ dài nằm phía trong lưng, nổi tiếng mềm; thăn bò thường chắc hơn và hợp với áp chảo, nướng hoặc thái lát xào.
Thịt thăn bò nổi bật về vitamin và khoáng chất nào?
Thịt thăn bò là nguồn vitamin B12 và niacin: mỗi 100 g có 1,1 µg vitamin B12 và 5,3 mg niacin. Thịt cũng là nguồn axit pantothenic, với 3 mg trong 100 g.
Nguồn: Frida (Denmark) 1082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ