Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 80 mg 3%
  • Cholesterol 79 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 9 mg 56%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 29%
  • Vitamin B6 0,52 mg 31%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 1,3 µg 56%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 348 mg 7%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 8,7 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11020 g0 g2,6 g
50 g50 g5510 g0 g1,3 g
150 g150 g16530 g0 g3,9 g
200 g200 g22040 g0 g5,2 g
250 g250 g27551 g0 g6,5 g

Câu hỏi về Thịt thăn bò tơ

100 g Thịt thăn bò tơ có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn bò tơ có 110 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Thịt thăn bò tơ có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn bò tơ có 55 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Thịt thăn bò tơ có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn bò tơ có 165 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Thịt thăn bò tơ có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thăn bò tơ có 220 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Thịt thăn bò tơ có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thăn bò tơ có 275 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3556 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ