Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 171 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Vitamin B12 1,7 µg 71%

Khoáng chất

  • Sắt 1 mg 6%
  • Kẽm 7,6 mg 69%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17128 g0 g6,6 g
50 g50 g8614 g0 g3,3 g
150 g150 g25742 g0 g9,9 g
200 g200 g34256 g0 g13 g
250 g250 g42870 g0 g17 g

Câu hỏi về Thăn bê

100 g Thăn bê có bao nhiêu calo?

100 g Thăn bê có 171 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Thăn bê có bao nhiêu calo?

50 g Thăn bê có 86 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Thăn bê có bao nhiêu calo?

150 g Thăn bê có 257 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

200 g Thăn bê có bao nhiêu calo?

200 g Thăn bê có 342 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Thăn bê có bao nhiêu calo?

250 g Thăn bê có 428 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ