Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt thăn bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 93 mg 4%
- Cholesterol 103 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 8,9 mg 55%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 1,2 µg 52%
- Choline 99,7 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 325 mg 7%
- Kẽm 3 mg 28%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 25 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 184 | 21 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 369 | 42 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 92 | 11 g | 0 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 553 | 63 g | 0 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 738 | 84 g | 0 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 12 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 37 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 50 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 62 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bò tơphần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bêchỉ phần thịt nạc tách rời, đã nấu chín, nướng168 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ198 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Thăn nội bênấu chín, có mỡ156 kcal / 100 g
- Thăn bênướng vỉ/áp chảo171 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay186 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
- Nửa phần thăn cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/4" mỡ, choice, nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt thăn bê
100 g thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
100 g thịt thăn bê có 217 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt thăn bê có 184 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt thăn bê có 369 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt thăn bê có 92 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt thăn bê có 553 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt thăn bê có 738 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
50 g thịt thăn bê có 109 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
150 g thịt thăn bê có 326 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173825 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ