Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt thăn bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 284 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 80 mg 3%
- Cholesterol 118 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 9 mg 56%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
- Choline 114 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 13,2 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 284 | 30 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 241 | 26 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 483 | 51 g | 0 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 121 | 13 g | 0 g | 7,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 724 | 77 g | 0 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 966 | 103 g | 0 g | 59 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 15 g | 0 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 426 | 45 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 568 | 60 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 710 | 76 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bò tơphần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho om252 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bêchỉ phần thịt nạc tách rời, đã nấu chín, kho/om204 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ198 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho om251 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngKalbfleisch, Schulter, ganz (Bug und Schaufel), nur mageres Fleisch trennbar, gekocht, geschmort199 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Ức bê nửa đầukhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho248 kcal / 100 g
- Thăn bênướng vỉ/áp chảo171 kcal / 100 g
- Thăn nội bênấu chín, có mỡ156 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt thăn bê
100 g thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
100 g thịt thăn bê có 284 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt thăn bê có 241 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt thăn bê có 483 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt thăn bê có 121 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt thăn bê có 724 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt thăn bê có 966 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
50 g thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
50 g thịt thăn bê có 142 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
150 g thịt thăn bê có 426 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173824 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ