Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn ngoại bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt nạc tách rời, đã nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 204 kcal —
- Chất đạm 34 g 68%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 113 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 1,6 µg 66%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 259 mg 21%
- Kali 339 mg 7%
- Kẽm 4,8 mg 43%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 15 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 204 | 34 g | 0 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 173 | 29 g | 0 g | 5,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 347 | 58 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 87 | 14 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 520 | 87 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 694 | 116 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 17 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 306 | 51 g | 0 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 408 | 68 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 510 | 85 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bêchỉ thịt nạc có thể lọc, đã nấu chín, om226 kcal / 100 g
- Thịt bê đùi trênchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, om203 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, kho201 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, om218 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngKalbfleisch, Schulter, ganz (Bug und Schaufel), nur mageres Fleisch trennbar, gekocht, geschmort199 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêchỉ có thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Ức bê nửa đầukhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho248 kcal / 100 g
- Thăn bêhầm không thêm chất béo130 kcal / 100 g
- Bắp bêtrước và sau, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, kho177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn ngoại bê
100 g Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn ngoại bê có 204 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại bê có 173 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại bê có 347 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại bê có 87 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại bê có 520 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại bê có 694 kcal, gồm 116 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn ngoại bê có 102 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn ngoại bê có 306 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173841 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ