Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 218 kcal —
- Chất đạm 34 g 69%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 99 mg 4%
- Cholesterol 144 mg 48%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 1,5 µg 64%
- Choline 134 mg 24%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 6 mg 54%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 14,6 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 218 | 34 g | 0 g | 7,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 185 | 29 g | 0 g | 6,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 371 | 59 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 93 | 15 g | 0 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 556 | 88 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 741 | 117 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 17 g | 0 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 327 | 52 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 436 | 69 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 545 | 86 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sườn bê Úcchỉ thịt nạc, sống134 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bêđã chế biến197 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, kho201 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngKalbfleisch, Schulter, ganz (Bug und Schaufel), nur mageres Fleisch trennbar, gekocht, geschmort199 kcal / 100 g
- Thịt thăn bêchỉ thịt nạc có thể lọc, đã nấu chín, om226 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Ức bê nửa đầukhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho248 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêchỉ có thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Thịt bê đùi trênchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, om203 kcal / 100 g
- Sườn cừu nonnuôi bằng ngũ cốc, nạc, nướng187 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bê
100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bê có 218 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bê có 185 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bê có 371 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bê có 93 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bê có 556 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bê có 741 kcal, gồm 117 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bê có 109 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bê có 327 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173829 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ