Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 95 mg 4%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,4 µg 57%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 8,5 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 20 g | 0 g | 3,9 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 34 | 5,7 g | 0 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 68 | 11 g | 0 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 17 | 2,8 g | 0 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 102 | 17 g | 0 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 136 | 23 g | 0 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 10 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 30 g | 0 g | 5,8 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 40 g | 0 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 50 g | 0 g | 9,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sườn bê Úcchỉ thịt nạc, sống134 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bêsống167 kcal / 100 g
- Sườn bê có xươngnạc, sống110 kcal / 100 g
- Sườn cừu nonnuôi bằng ngũ cốc, nạc, sống110 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Thịt thăn bêchỉ thịt nạc, sống114 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, sống105 kcal / 100 g
- Thịt bê hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa nạcchỉ phần tách rời, sống112 kcal / 100 g
- Bắp bêchỉ có thịt nạc có thể tách rời, sống94 kcal / 100 g
- Thăn lưng bêchỉ phần nạc có thể tách, sống110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bê
Làm sườn bê nướng sao cho mềm mà không bị khô?
Ướp sườn với tỏi, tiêu và chút dầu, rồi nướng trong khay đậy kín ở 160 °C khoảng 1 giờ 30 phút đến 2 giờ, đến khi thịt mềm; mở nắp nướng thêm vài phút cho xém mặt. Thời gian thực tế tùy độ dày của miếng sườn.
Sườn bê có thể kho hoặc hầm với gì?
Sườn bê hợp với cà chua, hành tây, tỏi và các loại rau củ. Áp chảo cho sườn vàng trước, sau đó thêm nước dùng hoặc rượu vang, đậy nắp và hầm nhỏ lửa đến khi thịt mềm; phần nước hầm dùng làm xốt rất đậm vị.
Chọn sườn bê tươi thế nào?
Chọn miếng có màu hồng nhạt đến đỏ nhạt, thớ thịt săn và mùi nhẹ tự nhiên; tránh thịt nhớt, ngả màu bất thường hoặc có mùi chua. Nếu mua sườn cắt sẵn, chọn miếng có độ dày tương đối đồng đều để chín cùng lúc.
Sườn bê sống bảo quản được bao lâu?
Để sườn trong ngăn mát và chế biến trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng, chia thành phần vừa ăn, bọc kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát qua đêm, không để thịt sống trên bàn bếp cho tan đá.
Có thể thay sườn bê bằng sườn cừu không?
Được, nhất là trong món nướng hoặc hầm, nhưng sườn cừu thường có vị đậm và béo hơn. Sườn cừu có 3,9 g chất béo trên 100 g, so với 3,9 g ở sườn bê.
Một khẩu phần sườn bê có bao nhiêu protein?
Một khẩu phần khoảng 100 g cung cấp 20 g protein. Sườn bê cũng là nguồn kẽm, với 3,5 mg trên 100 g.
Sườn bê có cần nấu chín kỹ không?
Có; nấu đến khi phần thịt sát xương chín hoàn toàn, không còn đỏ sống. Nếu dùng nhiệt kế thực phẩm, đo ở phần thịt dày nhất và tránh chạm vào xương.
Nguồn: USDA FoodData Central 173828 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ