Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,58 mg 45%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 9,7 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 22 g | 0 g | 2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 32 | 6,3 g | 0 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 65 | 13 g | 0 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 16 | 3,2 g | 0 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 97 | 19 g | 0 g | 1,7 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 129 | 25 g | 0 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 11 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 34 g | 0 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 45 g | 0 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 56 g | 0 g | 5,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt naisống120 kcal / 100 g
- Thịt tuần lộcthịt thú rừng, nấu chín, nướng167 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống102 kcal / 100 g
- Bò rừng bisonthịt thú rừng, sống109 kcal / 100 g
- Thỏ rừngsống114 kcal / 100 g
- Trâu nướcthịt thú rừng, sống99 kcal / 100 g
- Trúc xạthịt thú rừng, bản địa, sống105 kcal / 100 g
- Sócthịt thú rừng, sống120 kcal / 100 g
- Beefalothịt thú rừng, hỗn hợp các phần cắt, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt linh dương
Thịt linh dương có vị như thế nào, nên sơ chế ra sao?
Thịt thường nạc, vị đậm và hơi giống thịt thú rừng; phần thịt ít mỡ dễ khô nếu nấu lâu ở nhiệt cao. Thấm khô trước khi áp chảo, rồi ướp ngắn với dầu ăn, tỏi, tiêu và chút thảo mộc để thịt thơm mà không lấn át vị tự nhiên.
Áp chảo bít tết thịt linh dương trong bao lâu?
Để miếng thịt dày khoảng 2–3 cm ở nhiệt độ phòng chừng 20 phút, rồi áp chảo thật nóng khoảng 2–3 phút mỗi mặt để thịt tái vừa; để nghỉ 3 phút trước khi cắt ngang thớ. Nếu muốn chín kỹ hơn, nấu đến khi phần giữa đạt 63 °C rồi để nghỉ ít nhất 3 phút.
Thịt linh dương có hợp để hầm không?
Có, nhất là các phần dai như vai hoặc cổ: cắt miếng, áp chảo cho xém mặt rồi hầm lửa nhỏ với hành, cà rốt và nước dùng khoảng 2–3 giờ đến khi mềm. Thêm khoai tây vào khoảng 30 phút cuối để khoai không nát.
Làm sao giảm mùi đặc trưng của thịt linh dương?
Lau sạch phần gân và mỡ có mùi, rồi thấm khô thịt trước khi nấu; có thể ướp với tỏi, tiêu, hương thảo và một ít giấm hoặc nước cốt chanh trong tủ lạnh khoảng 30 phút. Tránh ngâm lâu trong axit vì bề mặt thịt dễ bở.
Thịt linh dương sống và chín nên bảo quản thế nào?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; muốn để lâu hơn thì chia phần, bọc kín rồi cấp đông. Thịt đã nấu nên cho vào hộp nông, cất lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.
Thịt linh dương thường ăn kèm với món gì?
Bít tết thịt linh dương hợp với khoai tây nghiền, rau củ nướng hoặc sốt nấm; thịt hầm có thể ăn cùng bánh mì hoặc cơm. Vì thịt nạc, thêm sốt có chút bơ hay dầu giúp món áp chảo đỡ khô.
Thịt linh dương khác thịt nai như thế nào?
Cả hai đều là thịt thú rừng nạc, nhưng theo thành phần trên mỗi 100 g, thịt nai có 120 kcal và 23 g protein, còn thịt linh dương có 114 kcal và 22 g protein. Cách nấu bít tết hoặc hầm lửa nhỏ đều phù hợp với cả hai.
Nguồn: USDA FoodData Central 175292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ