Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,62 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,56 mg 43%
- Niacin (B3) 8,8 mg 55%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 3,6 µg 151%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 4,3 mg 24%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 299 mg 24%
- Kali 434 mg 9%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 30 g | 0 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 127 | 25 g | 0 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 253 | 51 g | 0 g | 4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 63 | 13 g | 0 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 380 | 76 g | 0 g | 6 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 507 | 102 g | 0 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 15 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 45 g | 0 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 60 g | 0 g | 4,7 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 75 g | 0 g | 5,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn nai sừng tấmchỉ phần thịt nạc có thể lọc bỏ, nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Bít tết thăn hươuchỉ phần thịt nạc tách rời, bít tết 1 inch, nấu chín, nướng vỉ150 kcal / 100 g
- Thịt vai hươuchỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho191 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộiphần thăn, nạc, nấu chín, nướng vỉ207 kcal / 100 g
- Thăn ngoại hươusống102 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêchỉ có thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn nội hươu
Thăn nội hươu áp chảo thế nào để không bị khô?
Thấm khô thịt, để chảo thật nóng rồi áp chảo với chút dầu khoảng 2–3 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Để thịt nghỉ 5–10 phút trước khi thái ngang thớ; phần thăn nội ít mỡ nên dễ khô nếu nấu quá lâu.
Nên ướp thăn nội hươu với gì?
Ướp ngắn với muối, tiêu, tỏi, lá hương thảo và chút dầu ô liu là đủ để giữ vị thịt. Tránh ngâm lâu trong giấm hoặc nước cốt chanh vì bề mặt thịt có thể bị bở.
Thăn nội hươu hợp với món nào?
Thăn nội hươu ngon khi áp chảo hoặc nướng nguyên miếng rồi thái lát, ăn cùng khoai tây nướng, nấm và sốt tiêu hoặc sốt quả mọng. Bạn cũng có thể thái mỏng để làm món xào nhanh với hành và rau củ.
Bảo quản thăn nội hươu sống thế nào?
Cất thịt trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; để riêng khỏi thức ăn đã chín để tránh nước thịt sống dây sang. Muốn giữ lâu hơn, chia thành từng phần, bọc kín và cấp đông.
Có thể thay thăn nội hươu bằng loại thịt nào?
Thăn nội lợn là lựa chọn dễ tìm và cũng mềm, nhưng béo hơn: có 8,11 g chất béo trên 100 g so với 2,4 g trong thăn nội hươu. Nếu muốn vị thịt săn và nạc hơn, có thể dùng bít tết đùi hươu.
Thăn nội hươu có nhiều protein không?
Một khẩu phần 85 g cung cấp 25 g protein. Thịt cũng là nguồn kẽm và sắt: lần lượt 4 mg và 4,3 mg trên 100 g.
Thăn nội hươu có vị giống thịt bò không?
Thịt hươu thường có vị đậm và hơi hoang dã hơn thịt bò, đồng thời thăn nội khá nạc. So với bít tết thăn ngoại bò, thăn nội hươu có 2,4 g chất béo trên 100 g, còn bít tết thăn ngoại bò có 17,8 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 174430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ