Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê thăn ngoại trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,4 µg 143%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 262 mg 21%
- Kali 390 mg 8%
- Kẽm 8,6 mg 78%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Selen 31,3 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 31 g | 0 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 140 | 26 g | 0 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 281 | 52 g | 0 g | 8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 13 g | 0 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 421 | 79 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 561 | 105 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 15 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 46 g | 0 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 62 g | 0 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 77 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưngkhông xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", select, đã nấu chín, nướng vỉ184 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ riêng biệt, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại trênchỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, sống135 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoạikhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, nướng vỉ219 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ250 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phi lê thăn ngoại trên
Phi lê thăn ngoại trên là phần thịt nào của con bò?
Đây là phần thịt nạc ở vùng thăn ngoại trên, thường được cắt thành miếng bít tết dày. Tên gọi “phi lê” ở đây mô tả miếng cắt, không phải thăn nội mềm nhất.
Làm phi lê thăn ngoại trên áp chảo thế nào để bên ngoài xém mà bên trong không khô?
Thấm khô miếng thịt, để chảo thật nóng rồi áp chảo với chút dầu khoảng 3–4 phút mỗi mặt cho miếng dày khoảng 2,5 cm; trở một lần. Để thịt nghỉ 5 phút trước khi cắt ngang thớ.
Nướng phi lê thăn ngoại trên ở nhiệt độ bao nhiêu?
Làm nóng vỉ nướng ở mức cao, khoảng 230–260 °C, rồi nướng miếng dày khoảng 2,5 cm khoảng 3–5 phút mỗi mặt. Muốn an toàn, nấu đến khi tâm miếng thịt đạt 63 °C và để nghỉ ít nhất 3 phút.
Chọn phi lê thăn ngoại trên ngon cần để ý điều gì?
Chọn miếng có màu đỏ tươi, thớ thịt săn và lớp mỡ viền mỏng; tránh miếng có bề mặt nhớt hoặc mùi lạ. Miếng dày đều sẽ chín đồng đều hơn khi áp chảo hoặc nướng.
Phi lê thăn ngoại trên ăn kèm với gì?
Hợp với khoai tây nướng, rau củ nướng hoặc salad xanh; vị thịt cũng đi cùng sốt tiêu đen, sốt nấm hay chimichurri. Cắt lát mỏng ngang thớ để miếng thịt dễ nhai hơn.
Bảo quản phi lê thăn ngoại trên thế nào?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát, đặt thấp để nước thịt không chảy sang thực phẩm khác, và dùng trong 3–5 ngày. Nếu chưa định nấu, gói kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Phi lê thăn ngoại trên khác bít tết thăn ngoại trên thế nào?
Phi lê thăn ngoại trên có khoảng 31 g protein trên 100 g, còn bít tết thăn ngoại trên có 29,3 g. Cả hai đều là thịt nạc vùng thăn ngoại, nhưng tên miếng cắt và cách chế biến có thể khác nhau.
Một phần phi lê thăn ngoại trên thường nặng bao nhiêu?
Một miếng phi lê cỡ vừa thường khoảng 115 g. Phần này cung cấp 35 g protein và 3,7 mg sắt.
Nguồn: USDA FoodData Central 173050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ