Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", select, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 184 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 8,7 mg 55%
- Vitamin B6 0,66 mg 39%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 4,5 µg 186%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 251 mg 20%
- Kali 407 mg 9%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 33,3 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 184 | 30 g | 0,2 g | 7,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 156 | 25 g | 0,2 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 313 | 51 g | 0,3 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 78 | 13 g | 0,1 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 469 | 76 g | 0,5 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 626 | 102 g | 0,7 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 15 g | 0,1 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 276 | 45 g | 0,3 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 368 | 60 g | 0,4 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 460 | 75 g | 0,5 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bòthịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng prime, đã nấu chín, nướng lò310 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng nướng nhỏkhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", choice, đã nấu chín, quay/nướng lò239 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngthăn, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), đã nấu, quay241 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, select, nấu chín, nướng vỉ189 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngchỉ có phần nạc, lọc bỏ mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ250 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại nướng nhỏkhông xương, chỉ có phần nạc tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, quay179 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, chỉ phần nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng
100 g Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng có 184 kcal, gồm 30 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng có 156 kcal, gồm 25 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng có 313 kcal, gồm 51 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng có 78 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng có 469 kcal, gồm 76 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng có 626 kcal, gồm 102 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng có 92 kcal, gồm 15 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng có 276 kcal, gồm 45 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ